Cách dùng "乡亲们" (xiāng qīn men) trong hội thoại tiếng Trung
乡亲们
Hỡi đồng bào
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:32
wǒ我
men们
jiù就
shì是
zì自
jǐ己
de的
wáng王
shī师
“chúng ta chính là vương sư của mình”
LINE 0212:36
PLAYING SCENExiāng乡
qīn亲
men们
“Hỡi đồng bào”
LINE 0312:38
tuán团
jié结
qǐ起
lái来
“Đoàn kết lại”
Show Information