Cách dùng "行动终止" (xíng dòng zhōng zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
行动终止
Hành động chấm dứt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:08
zhōng终
zhǐ止
xíng行
dòng动
“Chấm dứt hành động”
LINE 0213:13
PLAYING SCENExíng行
dòng动
zhōng终
zhǐ止
“Hành động chấm dứt”
LINE 0313:16
shì是
“Vâng”
Show Information