Cách dùng "掩埋了亲人的脸孔" (yǎn mái le qīn rén de liǎn kǒng) trong hội thoại tiếng Trung
掩埋了亲人的脸孔
vùi lấp gương mặt người thân
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:47
huáng黄
shā沙
“Cát vàng”
LINE 0202:49
PLAYING SCENEyǎn掩
mái埋
le了
qīn亲
rén人
de的
liǎn脸
kǒng孔
“vùi lấp gương mặt người thân”
LINE 0302:51
zhè这
zhǒng种
cǎn惨
jué绝
rén人
huán寰
de的
bào暴
xíng行
“Hành vi tàn bạo dã man đó”
Show Information