Cách dùng "一份报给了司令官阁下" (yī fèn bào gěi le sī lìng guān gé xià) trong hội thoại tiếng Trung
一份报给了司令官阁下
Một bản báo cáo lên ngài Tư lệnh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:10
liǎng两
fèn份
“Hai bản”
LINE 0217:12
PLAYING SCENEyī一
fèn份
bào报
gěi给
le了
sī司
lìng令
guān官
gé阁
xià下
“Một bản báo cáo lên ngài Tư lệnh”
LINE 0317:14
lìng另
yī一
fèn份
gěi给
le了
“Bản còn lại gửi cho”
Show Information