Cách dùng "已经乘船前往第六航空基地" (yǐ jīng chéng chuán qián wǎng dì liù háng kōng jī dì) trong hội thoại tiếng Trung
已经乘船前往第六航空基地
đã lên tàu tới Căn cứ không quân số 6
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
shǐ矢
bèi贝
cì次
láng郎
“Yagai Jiro”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
chéng乘
chuán船
qián前
wǎng往
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“đã lên tàu tới Căn cứ không quân số 6”
LINE 0334:23
míng明
tiān天
dào到
dá达
sān三
zào灶
dǎo岛
“Ngày mai sẽ tới Đảo Sanzao”
Show Information