Cách dùng "已经乘船前往第六航空基地" (yǐ jīng chéng chuán qián wǎng dì liù háng kōng jī dì) trong hội thoại tiếng Trung

jīngchéngchuánqiánwǎngliùhángkōng

đã lên tàu tới Căn cứ không quân số 6

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:18
shǐ
bèi
láng

Yagai Jiro

LINE 0234:20
PLAYING SCENE
jīng
chéng
chuán
qián
wǎng
liù
háng
kōng

đã lên tàu tới Căn cứ không quân số 6

LINE 0334:23
míng
tiān
dào
sān
zào
dǎo

Ngày mai sẽ tới Đảo Sanzao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp34:20
TMDB ID309609