Cách dùng "已经名扬世界了" (yǐ jīng míng yáng shì jiè le) trong hội thoại tiếng Trung
已经名扬世界了
Đã nổi danh khắp thế giới rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
zán咱
men们
sān三
zào灶
dǎo岛
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“Căn cứ không quân số 6 Đảo Sanzao của chúng ta”
LINE 0216:54
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
míng名
yáng扬
shì世
jiè界
le了
“Đã nổi danh khắp thế giới rồi”
LINE 0316:56
nǐ你
gěi给
wǒ我
jiě解
shì释
“Anh giải thích cho tôi”
Show Information