Cách dùng "有异常的情况随时向我报告" (yǒu yì cháng de qíng kuàng suí shí xiàng wǒ bào gào) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuchángdeqíngkuàngsuíshíxiàngbàogào

Có tình huống bất thường lập tức báo cáo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
pèi
de
diào
chá

Phối hợp điều tra của ông ấy

LINE 0236:24
PLAYING SCENE
yǒu
cháng
de
qíng
kuàng
suí
shí
xiàng
bào
gào

Có tình huống bất thường lập tức báo cáo

LINE 0336:27
shì
zhī
dào
le

Vâng, tôi biết rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp36:24
TMDB ID309609