Cách dùng "再将他女人的家人逮捕" (zài jiāng tā nǚ rén de jiā rén dài bǔ) trong hội thoại tiếng Trung
再将他女人的家人逮捕
Rồi lại bắt giữ gia đình người phụ nữ của ông ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:04
kāi开
qiāng枪
shè射
shā杀
le了
tè特
shǐ使
nǚ女
rén人
dī的
gē哥
gē哥
“Bắn chết anh trai của người phụ nữ của Đặc sứ”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEzài再
jiāng将
tā他
nǚ女
rén人
de的
jiā家
rén人
dài逮
bǔ捕
“Rồi lại bắt giữ gia đình người phụ nữ của ông ta”
LINE 0319:07
nǐ你
zuò做
shì事
shén什
me么
shí时
hòu候
biàn变
dé得
“Anh hành xử từ khi nào trở nên”
Show Information