Cách dùng "再将他女人的家人逮捕" (zài jiāng tā nǚ rén de jiā rén dài bǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiāngréndejiāréndài

Rồi lại bắt giữ gia đình người phụ nữ của ông ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:04
kāi
qiāng
shè
shā
le
shǐ使
rén

Bắn chết anh trai của người phụ nữ của Đặc sứ

LINE 0219:05
PLAYING SCENE
zài
jiāng
rén
de
jiā
rén
dài

Rồi lại bắt giữ gia đình người phụ nữ của ông ta

LINE 0319:07
zuò
shì
shén
me
shí
hòu
biàn

Anh hành xử từ khi nào trở nên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp19:05
TMDB ID309609