Cách dùng "这个武木大佐有问题" (zhè ge wǔ mù dà zuǒ yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
这个武木大佐有问题
vị Đại tá Takeki này có vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
téng藤
tián田
sī司
lìng令
yì一
zhí直
bù不
què确
xìn信
“Tư lệnh Fujita mãi không tin chắc”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEzhè这
ge个
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
yǒu有
wèn问
tí题
“vị Đại tá Takeki này có vấn đề”
LINE 0334:35
zhè这
shì是
gè个
hǎo好
jī机
huì会
“Đây là cơ hội tốt”
Show Information