Cách dùng "这是你妈留下来的镯子" (zhè shì nǐ mā liú xià lái de zhuó zi) trong hội thoại tiếng Trung
这是你妈留下来的镯子
Đây là chiếc vòng tay mẹ con để lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:39
yíng莹
ér儿
“Oánh à”
LINE 0230:47
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
mā妈
liú留
xià下
lái来
de的
zhuó镯
zi子
“Đây là chiếc vòng tay mẹ con để lại”
LINE 0330:50
shì是
yào要
gěi给
tā她
ér儿
xí媳
fù妇
“Là để cho con dâu bà ấy”
Show Information