Cách dùng "终止行动" (zhōng zhǐ xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
终止行动
Chấm dứt hành động
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
wǒ我
mìng命
lìng令
nǐ你
“Ta ra lệnh cho ngươi”
LINE 0213:08
PLAYING SCENEzhōng终
zhǐ止
xíng行
dòng动
“Chấm dứt hành động”
LINE 0313:13
xíng行
dòng动
zhōng终
zhǐ止
“Hành động chấm dứt”
Show Information