Cách dùng "你们前脚刚到草堂山" (nǐ men qián jiǎo gāng dào cǎo táng shān) trong hội thoại tiếng Trung
你们前脚刚到草堂山
Các anh vừa chân ướt chân ráo đến Núi Caotang,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
zěn怎
me么
huì会
“Sao có thể?”
LINE 0229:41
PLAYING SCENEnǐ你
men们
qián前
jiǎo脚
gāng刚
dào到
cǎo草
táng堂
shān山
“Các anh vừa chân ướt chân ráo đến Núi Caotang,”
LINE 0329:43
tā他
men们
hòu後
jiǎo脚
jiù就
lái来
sōu搜
shān山
“họ đã lập tức kéo đến lùng sục núi rồi.”
Show Information