Cách dùng "我们的敌人枪炮齐发" (wǒ men de dí rén qiāng pào qí fā) trong hội thoại tiếng Trung
我们的敌人枪炮齐发
Kẻ địch của chúng ta bắn đạn pháo đầy trời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
wǒ我
men们
yě也
méi没
yǒu有
rèn任
hé何
shāng伤
wáng亡
“Chúng tôi cũng không có thương vong.”
LINE 0237:16
PLAYING SCENEwǒ我
men们
de的
dí敌
rén人
qiāng枪
pào炮
qí齐
fā发
“Kẻ địch của chúng ta bắn đạn pháo đầy trời,”
LINE 0337:19
jiù就
shì是
wèi为
le了
ràng让
wǒ我
“chẳng lẽ chỉ để cho tôi”
Show Information