Cách dùng "这後果不堪设想啊" (zhè hòu guǒ bù kān shè xiǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
这後果不堪设想啊
hậu quả không thể tưởng tượng nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
zhè这
fǒu否
zé则
a啊
“bằng không thì”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEzhè这
hòu後
guǒ果
bù不
kān堪
shè设
xiǎng想
a啊
“hậu quả không thể tưởng tượng nổi.”
LINE 0326:21
kě可
néng能
jiù就
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
men们
shàng上
shān山
jì祭
zǔ祖
“Có lẽ chính vì các người lên núi tế tổ”
Show Information