Cách dùng "这些都是我的份内之事" (zhè xiē dōu shì wǒ de fèn nèi zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是我的份内之事
đây đều là việc trong phận sự của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:42
yè叶
lǎo老
xiān先
shēng生
“Lão tiên sinh họ Diệp,”
LINE 0240:43
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
wǒ我
de的
fèn份
nèi内
zhī之
shì事
“đây đều là việc trong phận sự của tôi.”
LINE 0340:45
qǐng请
nín您
fàng放
xīn心
“Xin ngài yên tâm.”
Show Information