Cách dùng "这些都是我的份内之事" (zhè xiē dōu shì wǒ de fèn nèi zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēdōushìdefènnèizhīshì

đây đều là việc trong phận sự của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:42
lǎo
xiān
shēng

Lão tiên sinh họ Diệp,

LINE 0240:43
PLAYING SCENE
zhè
xiē
dōu
shì
de
fèn
nèi
zhī
shì

đây đều là việc trong phận sự của tôi.

LINE 0340:45
qǐng
nín
fàng
xīn

Xin ngài yên tâm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp40:43
TMDB ID309609