Cách dùng "被聂喆严加看管" (bèi niè zhé yán jiā kān guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
被聂喆严加看管
bị Nhiếp Triết canh giữ nghiêm ngặt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:53
zhǐ只
shì是
wǒ我
yī一
ruò弱
zhì质
nǚ女
liú流
“nhưng ta chỉ là nữ tử yếu đuối,”
LINE 0204:55
PLAYING SCENEbèi被
niè聂
zhé喆
yán严
jiā加
kān看
guǎn管
“bị Nhiếp Triết canh giữ nghiêm ngặt,”
LINE 0304:57
xíng行
dòng动
shòu受
xiàn限
“hành động bị hạn chế,”
Show Information