Cách dùng "被自己亲娘欺负的" (bèi zì jǐ qīn niáng qī fù de) trong hội thoại tiếng Trung
被自己亲娘欺负的
người khác bị mẹ ruột ức hiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
yóu尤
qí其
jiàn见
bù不
dé得
nà那
xiē些
“đặc biệt là không chịu nổi cảnh”
LINE 0206:05
PLAYING SCENEbèi被
zì自
jǐ己
qīn亲
niáng娘
qī欺
fù负
de的
“người khác bị mẹ ruột ức hiếp.”
LINE 0306:09
fū夫
rén人
hái还
shì是
hē喝
chá茶
ba吧
“Phu nhân vẫn nên uống trà đi.”
Show Information