Cách dùng "不能亲眼看见我们惨死" (bù néng qīn yǎn kàn jiàn wǒ men cǎn sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不能亲眼看见我们惨死
Không được tận mắt nhìn thấy bọn ta chết thảm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
gé阁
xià下
hái还
bù不
chū出
lái来
ma吗
“mà các hạ còn chưa chịu ra sao?”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEbù不
néng能
qīn亲
yǎn眼
kàn看
jiàn见
wǒ我
men们
cǎn惨
sǐ死
“Không được tận mắt nhìn thấy bọn ta chết thảm”
LINE 0337:51
qǐ岂
bù不
bái白
fèi费
le了
nǐ你
yī一
piàn片
kǔ苦
xīn心
“chẳng phải phí một phen tâm huyết à?”
Show Information