Cách dùng "不再是一个固步自封的地方" (bù zài shì yí gè gù bù zì fēng de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
不再是一个固步自封的地方
không còn là một nơi cổ hủ khép kín nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:31
ràng让
zhè这
hàn瀚
hǎi海
shān山
mài脉
“để dãy núi Hãn Hải này”
LINE 0220:33
PLAYING SCENEbù不
zài再
shì是
yí一
gè个
gù固
bù步
zì自
fēng封
de的
dì地
fāng方
“không còn là một nơi cổ hủ khép kín nữa.”
LINE 0320:35
ruò若
xiǎng想
dà大
lì立
“Muốn xây lớn”
Show Information