Cách dùng "此笼乃精玄铁所制" (cǐ lóng nǎi jīng xuán tiě suǒ zhì) trong hội thoại tiếng Trung
此笼乃精玄铁所制
Lồng này làm từ sắt Tinh Huyền,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:27
bié别
tīng听
tā他
men们
de的
“Đừng nghe bọn họ.”
LINE 0236:45
PLAYING SCENEcǐ此
lóng笼
nǎi乃
jīng精
xuán玄
tiě铁
suǒ所
zhì制
“Lồng này làm từ sắt Tinh Huyền,”
LINE 0336:47
nǐ你
shì是
kǎn砍
bù不
duàn断
de的
“ngươi không chém đứt được đâu.”
Show Information