Cách dùng "都未能离开瀚海山脉" (dōu wèi néng lí kāi hàn hǎi shān mài) trong hội thoại tiếng Trung
都未能离开瀚海山脉
vẫn chẳng thể rời khỏi dãy núi Hãn Hải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:25
kě可
zhè这
yī一
shēng生
“nhưng đến cuối đời”
LINE 0211:28
PLAYING SCENEdōu都
wèi未
néng能
lí离
kāi开
hàn瀚
hǎi海
shān山
mài脉
“vẫn chẳng thể rời khỏi dãy núi Hãn Hải.”
LINE 0311:42
niè聂
héng恒
chéng城
yǐ已
jīng经
sǐ死
le了
“Nhiếp Hằng Thành đã chết rồi.”
Show Information