Cách dùng "你说的那些登徒子 采花贼" (nǐ shuō de nà xiē dēng tú zi cǎi huā zéi) trong hội thoại tiếng Trung
你说的那些登徒子 采花贼
những kẻ háo sắc mà muội nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
zhāo昭
zhāo昭
kàn看
guò过
nà那
me么
duō多
huà话
běn本
“Chiêu Chiêu từng xem nhiều truyện như vậy,”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEnǐ shuō de nà xiē dēng tú zi cǎi huā zéi
你说的那些登徒子 采花贼
“những kẻ háo sắc mà muội nói”
LINE 0308:52
bàn半
yè夜
qián潜
rù入
gū姑
niáng娘
guī闺
fáng房
“nửa đêm lẻn vào khuê phòng nữ tử”
Show Information