Cách dùng "千寻木磨成的粉" (qiān xún mù mó chéng de fěn) trong hội thoại tiếng Trung
千寻木磨成的粉
Bột mài từ gỗ Thiên Tầm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
ràng让
wèi位
ba吧
“nhường ngôi đi.”
LINE 0234:29
PLAYING SCENEqiān千
xún寻
mù木
mó磨
chéng成
de的
fěn粉
“Bột mài từ gỗ Thiên Tầm.”
LINE 0334:32
chuán传
wén闻
qiān千
xún寻
mù木
“Tương truyền gỗ Thiên Tầm”
Show Information