Cách dùng "且不说你们上次给别人下毒" (qiě bù shuō nǐ men shàng cì gěi bié rén xià dú) trong hội thoại tiếng Trung

qiěshuōmenshànggěibiérénxià

Chưa nói đến việc lần trước các ngươi hạ độc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
liǎng
tiān
qián
chī
guò
fàn
jīn
tiān
jiù
yǔn
chī
le

Hai ngày trước ăn cơm rồi thì hôm nay không được ăn nữa à?

LINE 0232:06
PLAYING SCENE
qiě
shuō
men
shàng
gěi
bié
rén
xià

Chưa nói đến việc lần trước các ngươi hạ độc,

LINE 0332:07
yíng
gēn
běn
jiù
gòu
lěi
luò

thắng chẳng quang minh lỗi lạc tí nào,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp32:06
TMDB ID262932