Cách dùng "驱使蚀骨天蚁的人" (qū shǐ shí gǔ tiān yǐ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
驱使蚀骨天蚁的人
Người sai khiến kiến trời ăn xương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
cái才
néng能
jiē接
shōu收
dào到
zhǐ指
lìng令
“mới có thể nhận được chỉ thị.”
LINE 0237:38
PLAYING SCENEqū驱
shǐ使
shí蚀
gǔ骨
tiān天
yǐ蚁
de的
rén人
“Người sai khiến kiến trời ăn xương”
LINE 0337:40
yí一
dìng定
zài在
zhè这
fù附
jìn近
“chắc chắn đang ở gần đây.”
Show Information