Cách dùng "实在身不由己" (shí zài shēn bù yóu jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
实在身不由己
thực sự không thể làm theo ý mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:57
xíng行
dòng动
shòu受
xiàn限
“hành động bị hạn chế,”
LINE 0205:00
PLAYING SCENEshí实
zài在
shēn身
bù不
yóu由
jǐ己
“thực sự không thể làm theo ý mình.”
LINE 0305:03
lǐ jiě lǐ jiě
理解 理解
“Hiểu mà, hiểu mà.”
Show Information