Cách dùng "受伤的教众村民" (shòu shāng de jiào zhòng cūn mín) trong hội thoại tiếng Trung
受伤的教众村民
giáo đồ và thôn dân bị thương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:54
xuán玄
wǔ武
tán坛
nèi内
hái还
yǒu有
bù不
shǎo少
“Trong Huyền Vũ Đàn còn không ít”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEshòu受
shāng伤
de的
jiào教
zhòng众
cūn村
mín民
“giáo đồ và thôn dân bị thương.”
LINE 0325:56
dí敌
wǒ我
xuán悬
shū殊
“Địch ta quá chênh lệch.”
Show Information