Cách dùng "睡不着可以去读书练功" (shuì bù zhe kě yǐ qù dú shū liàn gōng) trong hội thoại tiếng Trung
睡不着可以去读书练功
Không ngủ được thì có thể đọc sách, luyện công,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
shuì睡
bù不
zhe着
“Không ngủ được?”
LINE 0208:17
PLAYING SCENEshuì睡
bù不
zhe着
kě可
yǐ以
qù去
dú读
shū书
liàn练
gōng功
“Không ngủ được thì có thể đọc sách, luyện công,”
LINE 0308:20
zài再
bù不
jì济
qù去
tiào跳
dà大
shén神
“không thì đi nhảy đồng cũng được,”
Show Information