Cách dùng "她也定是受了聂喆指使" (tā yě dìng shì shòu le niè zhé zhǐ shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她也定是受了聂喆指使
Chắc chắn bà ta cũng bị Nhiếp Triết sai khiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
yì抑
zhì制
zhù住
dú毒
xìng性
“để áp chế độc tính.”
LINE 0214:02
PLAYING SCENEtā她
yě也
dìng定
shì是
shòu受
le了
niè聂
zhé喆
zhǐ指
shǐ使
“Chắc chắn bà ta cũng bị Nhiếp Triết sai khiến.”
LINE 0314:12
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
Show Information