Cách dùng "未免也太心急了吧" (wèi miǎn yě tài xīn jí le ba) trong hội thoại tiếng Trung
未免也太心急了吧
e rằng có phần quá nóng vội rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
fū夫
rén人
rú如
cǐ此
zhī之
zǎo早
jiù就
yā押
bǎo宝
“Phu nhân đặt cược sớm như vậy”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEwèi未
miǎn免
yě也
tài太
xīn心
jí急
le了
ba吧
“e rằng có phần quá nóng vội rồi.”
LINE 0306:46
cài蔡
gū姑
niáng娘
wèi为
hé何
zhè这
yàng样
wù误
huì会
wǒ我
“Tại sao Thái cô nương lại hiểu lầm ta như vậy?”
Show Information