Cách dùng "一生艳羡外面的山河湖海" (yī shēng yàn xiàn wài miàn de shān hé hú hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
一生艳羡外面的山河湖海
cả đời khao khát non sông biển hồ bên ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
kě可
lián怜
fù父
qīn亲
“Thương cho phụ thân ta”
LINE 0211:22
PLAYING SCENEyī一
shēng生
yàn艳
xiàn羡
wài外
miàn面
de的
shān山
hé河
hú湖
hǎi海
“cả đời khao khát non sông biển hồ bên ngoài”
LINE 0311:25
kě可
zhè这
yī一
shēng生
“nhưng đến cuối đời”
Show Information