Cách dùng "有什么不为人知的关系" (yǒu shén me bù wéi rén zhī de guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
有什么不为人知的关系
có mối quan hệ nào đó không muốn người khác biết?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
yàn晏
ér儿
yǔ与
nǐ你
men们
běi北
chén宸
liù六
pài派
zhī之
jiān间
“giữa Yến Nhi và sáu phái Bắc Thần các cô”
LINE 0205:52
PLAYING SCENEyǒu有
shén什
me么
bù不
wéi为
rén人
zhī知
de的
guān关
xì系
“có mối quan hệ nào đó không muốn người khác biết?”
LINE 0305:56
guān关
xì系
ma嘛
“Quan hệ”
Show Information