Cách dùng "原来你们给他下的毒是素子香" (yuán lái nǐ men gěi tā xià de dú shì sù zi xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
原来你们给他下的毒是素子香
Hóa ra các ngươi hạ độc Tố Tử Hương với huynh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
kě可
cuī催
huà化
sù素
zi子
xiāng香
de的
dú毒
“có thể kích phát độc tính của Tố Tử Hương.”
LINE 0234:39
PLAYING SCENEyuán原
lái来
nǐ你
men们
gěi给
tā他
xià下
de的
dú毒
shì是
sù素
zi子
xiāng香
“Hóa ra các ngươi hạ độc Tố Tử Hương với huynh ấy.”
LINE 0334:47
jiě解
yào药
ná拿
lái来
“Đưa thuốc giải đây.”
Show Information