Cách dùng "这不就更能证明我" (zhè bù jiù gèng néng zhèng míng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这不就更能证明我
thế chẳng phải càng chứng minh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:11
duì对
a啊
“Đúng vậy,”
LINE 0209:12
PLAYING SCENEzhè这
bù不
jiù就
gèng更
néng能
zhèng证
míng明
wǒ我
“thế chẳng phải càng chứng minh”
LINE 0309:14
bú不
shì是
lái来
xíng行
bù不
guǐ轨
zhī之
shì事
de的
ma吗
“ta không đến đây để làm chuyện bất chính sao?”
Show Information