Cách dùng "自己无处可去" (zì jǐ wú chǔ kě qù) trong hội thoại tiếng Trung
自己无处可去
bản thân không còn nơi nào để đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:30
kǒu口
kǒu口
shēng声
shēng声
shuō说
“cứ luôn miệng nói”
LINE 0202:32
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
wú无
chǔ处
kě可
qù去
“bản thân không còn nơi nào để đi.”
LINE 0302:33
shǎo少
zhǔ主
yī一
shí时
xīn心
ruǎn软
“Thiếu chủ nhất thời mềm lòng”
Show Information