Cách dùng "吃饭前打一针" (chī fàn qián dǎ yī zhēn) trong hội thoại tiếng Trung
吃饭前打一针
Trước bữa ăn phải tiêm một mũi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
hái还
bù不
xí习
guàn惯
“Chưa quen mà.”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEchī吃
fàn饭
qián前
dǎ打
yī一
zhēn针
“Trước bữa ăn phải tiêm một mũi.”
LINE 0308:22
zhè这
dōu都
chéng成
le了
shén什
me么
le了
“Khổ thế này biết làm sao.”
Show Information