Cách dùng "你尝一下这个红焖羊肉" (nǐ cháng yī xià zhè ge hóng mèn yáng ròu) trong hội thoại tiếng Trung
你尝一下这个红焖羊肉
Chú thử món thịt cừu hầm đỏ này đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
shū叔
“Chú ơi”
LINE 0214:27
PLAYING SCENEnǐ你
cháng尝
yī一
xià下
zhè这
ge个
hóng红
mèn焖
yáng羊
ròu肉
“Chú thử món thịt cừu hầm đỏ này đi”
LINE 0314:30
jīn今
tiān天
shì是
wǒ我
zuò做
de的
“Hôm nay con làm đó”
Show Information