Cách dùng "下周趁着休息的时候" (xià zhōu chèn zhe xiū xī de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
下周趁着休息的时候
Tuần sau tranh thủ lúc nghỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
nǐ你
a啊
“Anh đấy à”
LINE 0214:14
PLAYING SCENExià下
zhōu周
chèn趁
zhe着
xiū休
xī息
de的
shí时
hòu候
“Tuần sau tranh thủ lúc nghỉ”
LINE 0314:16
bǎ把
xiǎo小
huī辉
xīn新
mǎi买
de的
“Cái mà Chen Hui mới mua đó”
Show Information