Cách dùng "不错嘛 逃过一劫" (bù cuò ma táo guò yī jié) trong hội thoại tiếng Trung
不错嘛 逃过一劫
Tốt lắm. Thoát được một kiếp rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:49
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不仅陷害不了他 反而让人怀疑我 | bù jǐn xiàn hài bù liǎo tā fǎn ér ràng rén huái yí wǒ | Không những không hại được anh ta mà còn khiến anh ta nghi ngờ mình. |
| 2▶ | 不错嘛 逃过一劫 | bù cuò ma táo guò yī jié | Tốt lắm. Thoát được một kiếp rồi. |
| 3 | 秦督军 | qín dū jūn | Đốc quân Tần, |
More Clips From Episode
Total 25 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
shén me méi dān dāng wǒ jiā ér zi zěn me leVô trách nhiệm là thế nào? Con trai tôi làm sao hả?

HSK 2
0:03s
zǎo gàn shén me qù le fēi yào zǒu dào zhè fēn shàng aThế trước đó cậu ta làm gì mà khiến mọi việc đi đến mức này?

HSK 7
0:03s
nǐ hái hǎo yì si dào wǒ men jiā lái suàn zhàng amà chị còn không biết xấu hổ đến nhà chúng tôi tính sổ,

HSK 5
0:03s
nǐ hái yào guài zì jǐ chū mén méi kàn huáng lì acon có thể trách mình ra ngoài không xem hoàng lịch không?
