Cách dùng "他这是跟我算账来了" (tā zhè shì gēn wǒ suàn zhàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他这是跟我算账来了
anh ta đến để tính sổ với mình đây mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
15:27
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 完了 孙嘉莹是他的人 | wán le sūn jiā yíng shì tā de rén | Tiêu rồi. Tôn Gia Oánh là người của anh ta, |
| 2▶ | 他这是跟我算账来了 | tā zhè shì gēn wǒ suàn zhàng lái le | anh ta đến để tính sổ với mình đây mà. |
| 3 | 冒犯了 安娜小姐 | mào fàn le ān nà xiǎo jiě | Mạo phạm rồi, cô Anna. |
More Clips From Episode
Total 25 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
shén me méi dān dāng wǒ jiā ér zi zěn me leVô trách nhiệm là thế nào? Con trai tôi làm sao hả?

HSK 2
0:03s
zǎo gàn shén me qù le fēi yào zǒu dào zhè fēn shàng aThế trước đó cậu ta làm gì mà khiến mọi việc đi đến mức này?

HSK 7
0:03s
nǐ hái hǎo yì si dào wǒ men jiā lái suàn zhàng amà chị còn không biết xấu hổ đến nhà chúng tôi tính sổ,

HSK 5
0:03s
nǐ hái yào guài zì jǐ chū mén méi kàn huáng lì acon có thể trách mình ra ngoài không xem hoàng lịch không?
