Cách dùng "我的意思是 过去的就让它过去了" (wǒ de yì si shì guò qù de jiù ràng tā guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我的意思是 过去的就让它过去了
Ý tôi là những gì đã qua thì cứ để nó qua đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
4:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什什 什么意思 | shén shén shén me yì si | Ý... ý cô là sao? |
| 2▶ | 我的意思是 过去的就让它过去了 | wǒ de yì si shì guò qù de jiù ràng tā guò qù le | Ý tôi là những gì đã qua thì cứ để nó qua đi. |
| 3 | 你赶紧把陷害秦宵一的证据给我 | nǐ gǎn jǐn bǎ xiàn hài qín xiāo yī de zhèng jù gěi wǒ | Anh mau đưa chứng cứ hãm hại Tần Tiêu Nhất cho tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 25 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
shén me méi dān dāng wǒ jiā ér zi zěn me leVô trách nhiệm là thế nào? Con trai tôi làm sao hả?

HSK 2
0:03s
zǎo gàn shén me qù le fēi yào zǒu dào zhè fēn shàng aThế trước đó cậu ta làm gì mà khiến mọi việc đi đến mức này?

HSK 7
0:03s
nǐ hái hǎo yì si dào wǒ men jiā lái suàn zhàng amà chị còn không biết xấu hổ đến nhà chúng tôi tính sổ,

HSK 5
0:03s
nǐ hái yào guài zì jǐ chū mén méi kàn huáng lì acon có thể trách mình ra ngoài không xem hoàng lịch không?
