Cách dùng "不是晓兮 我是认真的" (bú shì xiǎo xī wǒ shì rèn zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiǎo shìrènzhēnde

Không phải Hiểu Hề, tôi nói thật đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
zài
lái
tiáo

Quay lại một cảnh.

LINE 0223:57
PLAYING SCENE
bú shì xiǎo xī wǒ shì rèn zhēn de

不是晓兮 我是认真的

Không phải Hiểu Hề, tôi nói thật đấy.

LINE 0324:00
jué
de
yào
shì
méi
yǒu
jiàn
guò
jiù
hǎo
le

Tôi nghĩ giá như chưa từng gặp anh ấy thì tốt hơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp23:57
TMDB ID240446