Cách dùng "但我真的没办法原谅他" (dàn wǒ zhēn de méi bàn fǎ yuán liàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
但我真的没办法原谅他
Nhưng tôi thực sự không thể tha thứ cho anh ta
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:08
zuò作
jiàn践
zì自
jǐ己
ya呀
“mà làm khổ bản thân chứ?”
LINE 0213:09
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
zhēn真
de的
méi没
bàn办
fǎ法
yuán原
liàng谅
tā他
“Nhưng tôi thực sự không thể tha thứ cho anh ta”
LINE 0313:12
wǒ我
yī一
xiǎng想
dào到
nà那
ge个
chǎng场
miàn面
wǒ我
jiù就
ě恶
xīn心
“Cứ nghĩ đến cảnh đó là tôi thấy buồn nôn”
Show Information