Cách dùng "花见花开的吧" (huā jiàn huā kāi de ba) trong hội thoại tiếng Trung
花见花开的吧
hoa thấy hoa nở mà nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
wǒ我
hǎo好
dǎi歹
yě也
shì是
rén人
jiàn见
rén人
ài爱
“Em ít nhất cũng là người thấy người yêu”
LINE 0218:02
PLAYING SCENEhuā花
jiàn见
huā花
kāi开
de的
ba吧
“hoa thấy hoa nở mà nhỉ?”
LINE 0318:03
shì是
shì是
shì是
“Phải rồi, phải rồi”
Show Information