Cách dùng "考验他一下再结婚呀" (kǎo yàn tā yī xià zài jié hūn ya) trong hội thoại tiếng Trung
考验他一下再结婚呀
để thử thách anh ta rồi hãy kết hôn chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:40
nǐ你
dāng当
shí时
zěn怎
me么
bù不
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Lúc đó sao bạn không nói với tôi”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEkǎo考
yàn验
tā他
yī一
xià下
zài再
jié结
hūn婚
ya呀
“để thử thách anh ta rồi hãy kết hôn chứ?”
LINE 0313:44
yào要
zhēn真
shì是
zhè这
yàng样
de的
huà话
gū估
jì计
“Nếu thực sự như vậy thì có lẽ”
Show Information