Cách dùng "那个我还在上班 晚点吃吧" (nà ge wǒ hái zài shàng bān wǎn diǎn chī ba) trong hội thoại tiếng Trung

geháizàishàngbān wǎndiǎnchība

Cái đó... tôi đang làm việc, để lát nữa ăn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
jiā
dōu
jué
de
wèi
dào
cuò

Mọi người đều thấy vị rất ngon

LINE 0208:27
PLAYING SCENE
nà ge wǒ hái zài shàng bān wǎn diǎn chī ba

那个我还在上班 晚点吃吧

Cái đó... tôi đang làm việc, để lát nữa ăn

LINE 0308:29
xiè
xiè
a

Cảm ơn nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:27
TMDB ID240446