Cách dùng "你是没见到" (nǐ shì méi jiàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
你是没见到
Cậu không thấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
lǎo gōng xīn kǔ le
老公 辛苦了
“Anh ơi, vất vả rồi.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
méi没
jiàn见
dào到
“Cậu không thấy”
LINE 0312:29
tā他
huāng慌
lǐ里
huāng慌
zhāng张
chuān穿
kù裤
zi子
nà那
yàng样
“cái cảnh hắn cuống cuồng mặc quần đâu.”
Show Information