Cách dùng "去考验他就是一个错误" (qù kǎo yàn tā jiù shì yí gè cuò wù) trong hội thoại tiếng Trung
去考验他就是一个错误
việc đi thử thách anh ấy là một sai lầm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
wǒ我
jué觉
de得
“Tôi cảm thấy”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEqù去
kǎo考
yàn验
tā他
jiù就
shì是
yí一
gè个
cuò错
wù误
“việc đi thử thách anh ấy là một sai lầm.”
LINE 0323:30
wǒ我
ài爱
shàng上
tā他
le了
“Tôi đã yêu anh ấy rồi.”
Show Information