Cách dùng "然后忽悠我过去做义工吧" (rán hòu hū yōu wǒ guò qù zuò yì gōng ba) trong hội thoại tiếng Trung
然后忽悠我过去做义工吧
Rồi lừa tôi qua làm tình nguyện viên đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:04
nǐ你
men们
liǎ俩
bú不
huì会
shì是
lǎn懒
de得
zuò做
jiā家
wù务
“Hai người không phải lười làm việc nhà”
LINE 0227:07
PLAYING SCENErán然
hòu后
hū忽
yōu悠
wǒ我
guò过
qù去
zuò做
yì义
gōng工
ba吧
“Rồi lừa tôi qua làm tình nguyện viên đúng không”
LINE 0327:10
bú shì jiě nǐ bié wàng le a
不是姐 你别忘了啊
“Không phải chị ơi, chị đừng quên”
Show Information