Cách dùng "少开点车 说那么难听" (shǎo kāi diǎn chē shuō nà me nán tīng) trong hội thoại tiếng Trung
少开点车 说那么难听
Ít lái xe (ám chỉ) lại, nói khó nghe thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
chuáng床
shàng上
“trên giường.”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEshǎo kāi diǎn chē shuō nà me nán tīng
少开点车 说那么难听
“Ít lái xe (ám chỉ) lại, nói khó nghe thế.”
LINE 0333:01
nán难
dào道
shuō说
“Chẳng lẽ nói...”
Show Information